come in for criticism

kʌm ɪn fər ˈkrɪtɪsɪzəm
kuhm·ihn·fer·KRIH·tih·sih·zuhm7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

bị chỉ trích, phê bình

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng trong tin tức, họp hành hoặc viết trang trọng khi một quyết định, chính sách, sản phẩm hay thông báo bị nhiều người chê. Chủ ngữ thường là việc làm, không phải cảm xúc cá nhân.

Sắc thái · Nuance

Thường gặp trong báo chí và văn bản phân tích, “come in for criticism” mô tả việc trở thành mục tiêu của lời phê bình công khai. Nó trang trọng hơn “get criticized” và không nhất thiết nói ai chủ động gây ra phản ứng: “The policy came in for heavy criticism.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không dùng mạo từ và thường không đánh dấu số nhiều, người học có thể nói “come in for a criticism” hoặc “criticisms”. Trong cụm này thường dùng danh từ không đếm được: “The proposal came in for criticism over its cost”, với “over” nêu nguyên nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be criticizedCách nói chung và trung tính nhất cho việc bị phê bình.
face criticismGần nghĩa, nhấn mạnh phải đối mặt với lời phê bình.
draw criticismDùng khi hành động hoặc quyết định khiến người khác chỉ trích.
receive criticismCó thể dùng được nhưng nghe phẳng và máy móc hơn.
come in for criticismTự nhiên trong văn báo chí khi một người hoặc tổ chức bị chỉ trích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The late notice came in for criticism from several managers.

Việc thông báo muộn đã bị nhiều quản lý chỉ trích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The policy came in for criticism because the exceptions were unclear.

Chính sách này bị chỉ trích vì các trường hợp ngoại lệ không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • were unclearwere‿unclearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The draft may come in for criticism if we omit the rationale.

Bản nháp có thể bị chỉ trích nếu chúng ta bỏ qua phần lý do.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come income‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rationaleraᴅionaleÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come in for heavy criticismhứng chịu nhiều chỉ trích gay gắt
come in for sharp criticismbị chỉ trích gay gắt
come in for criticism over delaysbị chỉ trích vì chậm trễ
come in for criticism from lawmakersbị các nhà lập pháp chỉ trích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1