clue in

kluː ɪn
kloo·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cung cấp thông tin để người khác nắm được tình hình

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi nhờ ai cập nhật nhanh tình hình trước cuộc họp, giải thích chuyện vừa xảy ra hoặc cho biết thông tin nội bộ. Thường đi với me, us, someone: clue me in.

Sắc thái · Nuance

“Could you clue me in?” không chỉ là yêu cầu cung cấp một dữ kiện, mà là nhờ bổ sung bối cảnh mình đã bỏ lỡ. Cụm này thân mật hơn “inform” hoặc “brief” và có thể hơi suồng sã khi nói với cấp trên. Nó rất tự nhiên giữa bạn bè hay đồng nghiệp cùng nhóm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Đặt đại từ như trong “Please clue in me” là sai; cụm động từ tách được nên phải nói “Please clue me in”. Khi nêu chủ đề, dùng “on”: “Can you clue me in on what happened?” Tiếng Việt dễ lược người nhận khi ngữ cảnh rõ, nhưng tiếng Anh thường cần chỉ rõ ai được cung cấp thông tin.

Phân biệt từ đồng nghĩa

informTừ trung lập và chính thức cho việc báo cho ai biết thông tin.
briefDùng khi cung cấp nhanh những điểm chính trong bối cảnh công việc.
updateCho ai biết những thông tin mới hoặc thay đổi gần đây.
clue inCung cấp bối cảnh hay manh mối để người chưa biết nắm được tình hình.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you clue me in before the client joins?

Bạn có thể cập nhật tình hình cho tôi trước khi khách hàng tham gia không?

💡 email

The note clued us in on the policy change.

Ghi chú đó đã cho chúng tôi biết về thay đổi chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • clued usclued‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in onin‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She clued me in over lunch about the new manager.

Cô ấy đã cho tôi biết về người quản lý mới trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • in overin‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch aboutlunch‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clue me incho tôi biết tình hình
clue someone in on the plancho ai biết về kế hoạch
be clued inđược nắm thông tin
clue the team incập nhật tình hình cho nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1