come to a standstill

kʌm tə ə ˈstændstɪl
kuhm·tuh·uh·STAND·stihl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

dừng lại hoàn toàn, đình trệ

Cách dùng · Usage

Khi giao thông, dự án, cuộc họp hay thủ tục dừng hẳn và không tiến triển, người bản ngữ nói come to a standstill. Nhấn mạnh sự tắc nghẽn hoàn toàn, không chỉ chậm.

Sắc thái · Nuance

Điểm nổi bật của “come to a standstill” là sự chuyển từ đang vận động sang gần như dừng hẳn. “Production came to a standstill after the outage” mạnh hơn “production slowed down”: hoạt động không chỉ chậm mà đã mất khả năng tiếp tục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không biến đổi động từ theo thì, nên người học dễ giữ “come” dù kể chuyện quá khứ: “Traffic come to a standstill yesterday”. Cần nói “Traffic came to a standstill yesterday”. Ngoài ra, “standstill” là một danh từ viết liền, không phải “stand still”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopTừ chung nhất cho việc dừng lại, dùng được cả với hành động vật lý.
haltGợi sự dừng đột ngột hoặc chính thức, thường nghe trang trọng hơn.
stallDùng khi động cơ, đàm phán hoặc kế hoạch ngừng tiến triển.
come to a standstillHợp khi cả dòng hoạt động như giao thông, sản xuất hay công việc dừng hẳn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The approval process came to a standstill after finance asked for more detail.

Quy trình phê duyệt đã đình trệ hoàn toàn sau khi bộ phận tài chính yêu cầu thêm chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • standstill afterstandstill‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • finance askedfinance‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Traffic came to a standstill, so I missed the lunch booking.

Giao thông kẹt cứng nên tôi lỡ mất buổi hẹn ăn trưa.

💡 email

The rollout has come to a standstill pending legal review.

Việc triển khai đang đình trệ hoàn toàn để chờ rà soát pháp lý.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

traffic came to a standstillgiao thông dừng hẳn
production came to a standstillsản xuất ngừng hoàn toàn
negotiations came to a standstillđàm phán rơi vào bế tắc
bring work to a standstillkhiến công việc đình trệ hoàn toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1