consolidate

kənˈsɑː.lə.deɪt
kuhn·SAH·luh·dayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hợp nhất, gộp nhiều tài liệu hoặc quy trình thành một

Cách dùng · Usage

Trong công việc, consolidate hay dùng khi gộp báo cáo, phản hồi, ngân sách hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn thành một bản rõ ràng. Sắc thái trang trọng, hợp email và họp.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ mang nghĩa gom lại, “consolidate” còn gợi việc sắp xếp các phần thành một hệ thống ổn định hoặc củng cố thành quả đã có. Trong “The company consolidated its databases”, dữ liệu được hợp nhất có tổ chức, không chỉ được thu thập.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều, người học có thể viết “consolidate department” dù đang nói về nhiều đơn vị. Cần dùng “The company consolidated three departments”. Đừng thay “collect data” bằng “consolidate data” nếu dữ liệu mới chỉ được thu thập.

Phân biệt từ đồng nghĩa

combineCách nói chung khi đặt hoặc trộn hai hay nhiều thứ lại với nhau.
mergeHay dùng cho sự hợp nhất pháp lý hoặc cấu trúc của tổ chức, công ty.
strengthenChỉ nói làm mạnh hơn, không mang nghĩa gom hay hợp nhất.
reinforceDùng khi bổ sung để củng cố trạng thái hoặc cấu trúc hiện có.
consolidateDùng khi gom nhiều phần thành một hoặc làm cái đang có trở nên vững chắc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We consolidated the regional updates into one weekly briefing.

Chúng tôi đã gộp các bản cập nhật khu vực thành một bản tóm tắt hàng tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • consolidatedconsolidaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • regional updatesregional‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please consolidate the comments before sending the final draft.

Vui lòng tổng hợp các nhận xét trước khi gửi bản nháp cuối cùng.

📊 presentation

The new slide consolidates three separate expense categories.

Slide mới gộp ba hạng mục chi phí riêng biệt lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • consolidatesconsolidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • categoriescaᴅegoriesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

consolidate debthợp nhất các khoản nợ
consolidate powercủng cố quyền lực
consolidate datahợp nhất dữ liệu
consolidate gainscủng cố thành quả
consolidate departmentshợp nhất các phòng ban
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1