cumbersome

ˈkʌm.bɚ.səm
KUHM·ber·suhm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cồng kềnh, khó dùng và kém hiệu quả

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi một vật hay quy trình gây phiền vì nặng, rườm rà hoặc mất thời gian: vali khó kéo, biểu mẫu nhiều bước, phần mềm khó thao tác.

Sắc thái · Nuance

“Cumbersome” gợi một vật quá cồng kềnh hoặc một hệ thống nhiều bước đến mức khó thao tác và kém hiệu quả. Nó không đơn thuần là “difficult”: “The old approval process was cumbersome and slow” nhấn vào cấu trúc gây vướng víu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng của trật tự danh từ cộng tính từ dễ tạo ra “a process cumbersome”; tiếng Anh cần “a cumbersome process”. Với đồ vật đếm được cũng không bỏ mạo từ: hãy nói “They carried a cumbersome device”, không phải “They carried cumbersome device.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

awkwardChỉ hình dạng hoặc tình huống vụng về, lúng túng và khó xử lý.
cumbersomeNhấn mạnh sự nặng nề do kích thước, độ phức tạp hoặc thủ tục.
complicatedChỉ sự phức tạp, không nhất thiết kèm đánh giá bất tiện hay kém hiệu quả.
unwieldyGần với cumbersome nhưng có thể mạnh hơn, chỉ thứ khó kiểm soát vì quá lớn hoặc rối.
burdensomeNhấn mạnh gánh nặng tâm lý, hành chính hoặc trách nhiệm hơn là độ cồng kềnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The approval form is too cumbersome for routine purchases.

Biểu mẫu phê duyệt quá rườm rà đối với các giao dịch mua thông thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • form isform‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • routinerouᴅineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This diagram shows why the old process was cumbersome.

Sơ đồ này cho thấy tại sao quy trình cũ lại cồng kềnh.

💡 email

If the spreadsheet feels cumbersome, we can simplify the template.

Nếu bảng tính cảm thấy rườm rà, chúng ta có thể đơn giản hóa mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a cumbersome processmột quy trình rườm rà
cumbersome equipmentthiết bị cồng kềnh
a cumbersome systemmột hệ thống cồng kềnh
cumbersome wordingcách diễn đạt nặng nề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1