course-correct
Nghĩa · Meaning
điều chỉnh hướng đi
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc hoặc kế hoạch cá nhân khi cần sửa hướng kịp thời: đổi chiến lược trước khi ra mắt, chỉnh lịch học, hoặc thay cách làm sau phản hồi.
Sắc thái · Nuance
“Course-correct” gợi hình ảnh chỉnh lại đường đi khi vẫn đang hướng tới mục tiêu cũ. Nó thường chỉ một điều chỉnh có căn cứ sau khi nhận ra độ lệch, nhẹ hơn “change course” và ít quyết liệt hơn “pivot”; vì vậy không phù hợp với mọi thay đổi thông thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “We course-corrected the strategy yesterday” có thể đúng, nhưng “We course-corrected yesterday” tự nhiên hơn nếu chính nhóm đổi hướng; người học hay thêm tân ngữ máy móc. Cũng cần đánh dấu quá khứ, tránh “After feedback, we course-correct” khi kể việc đã xảy ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We still have time to course-correct before the launch.”
Chúng ta vẫn còn thời gian để điều chỉnh hướng đi trước khi ra mắt.
“The feedback helped us course-correct without delaying the work.”
Phản hồi đó giúp chúng tôi điều chỉnh hướng đi mà không làm chậm công việc.
“Tell me about a time you had to course-correct quickly.”
Hãy kể cho tôi nghe về một lần bạn phải điều chỉnh hướng đi nhanh chóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- about a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →