concur

kənˈkɜːr
kuhn·KURR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đồng ý với một ý kiến hoặc phán đoán

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong họp, email trang trọng, báo cáo: đồng ý với đánh giá rủi ro, kết luận của bác sĩ, hoặc ý kiến của luật sư. Trang trọng hơn agree, ít dùng trong trò chuyện thân mật.

Sắc thái · Nuance

“Concur” là cách nói trang trọng về việc đồng ý với một nhận định sau khi cân nhắc, như “The panel concurred with the assessment”. Nó trang nghiêm hơn “agree” và hợp với báo cáo, phán quyết hoặc ý kiến chuyên môn, không hợp lắm với sở thích ăn uống hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “I concur your opinion” là thiếu giới từ; phải viết “I concur with your opinion” hoặc dùng mệnh đề “I concur that the risk is real”. Vì tiếng Việt có thể diễn đạt đồng ý trực tiếp với ý kiến, người học dễ bỏ “with”. Với chuyện chọn món, “I agree” tự nhiên hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

agreeTừ chung nhất, dùng được trong nói và viết khi chỉ sự đồng ý nói chung.
concurTrang trọng hơn, hợp khi chuyên gia hoặc cơ quan có cùng nhận định.
assentChỉ sự đồng ý hay chấp thuận chính thức, thường có sắc thái pháp lý.
consentNhấn vào việc cho phép hoặc phê chuẩn, không nhất thiết là cùng quan điểm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Several managers concurred with the speaker's risk assessment.

Nhiều quản lý đồng ý với đánh giá rủi ro của người thuyết trình.

💡 meeting

I concur with Priya that the delivery window is too narrow.

Tôi đồng ý với Priya rằng khung thời gian giao hàng quá hẹp.

💡 lunch

At lunch, everyone concurred that the new cafe was quieter.

Vào bữa trưa, mọi người đều nhất trí rằng quán cà phê mới yên tĩnh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch everyonelunch‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quieterquieᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

concur with the findingsđồng ý với các kết luận
concur with the assessmentđồng ý với bản đánh giá
experts concur thatcác chuyên gia đồng thuận rằng
fully concurhoàn toàn đồng ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1