Nghĩa · Meaning
đồng ý với một ý kiến hoặc phán đoán
Cách dùng · Usage
Hay gặp trong họp, email trang trọng, báo cáo: đồng ý với đánh giá rủi ro, kết luận của bác sĩ, hoặc ý kiến của luật sư. Trang trọng hơn agree, ít dùng trong trò chuyện thân mật.
Sắc thái · Nuance
“Concur” là cách nói trang trọng về việc đồng ý với một nhận định sau khi cân nhắc, như “The panel concurred with the assessment”. Nó trang nghiêm hơn “agree” và hợp với báo cáo, phán quyết hoặc ý kiến chuyên môn, không hợp lắm với sở thích ăn uống hằng ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “I concur your opinion” là thiếu giới từ; phải viết “I concur with your opinion” hoặc dùng mệnh đề “I concur that the risk is real”. Vì tiếng Việt có thể diễn đạt đồng ý trực tiếp với ý kiến, người học dễ bỏ “with”. Với chuyện chọn món, “I agree” tự nhiên hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several managers concurred with the speaker's risk assessment.”
Nhiều quản lý đồng ý với đánh giá rủi ro của người thuyết trình.
“I concur with Priya that the delivery window is too narrow.”
Tôi đồng ý với Priya rằng khung thời gian giao hàng quá hẹp.
“At lunch, everyone concurred that the new cafe was quieter.”
Vào bữa trưa, mọi người đều nhất trí rằng quán cà phê mới yên tĩnh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch everyone→lunch‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quieter→quieᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →