dispose of

dɪˈspoʊz əv
dih·SPOHZ·uhv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xử lý, vứt bỏ

Cách dùng · Usage

Dispose of dùng khi nói đến xử lý hoặc vứt bỏ thứ không còn cần, nhất là theo cách đúng quy định. Ở công việc, công ty dispose of old laptops; khi học, phòng thí nghiệm dispose of chemicals; đời thường, gia đình dispose of batteries ở điểm thu gom. Đừng nhầm với throw away, thường chỉ là vứt đi đơn giản. Cụm quen thuộc: dispose of waste, safely dispose of.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ mang nghĩa “vứt đi”, “dispose of” còn nhấn mạnh việc xử lý dứt điểm để vật, tài sản hoặc vấn đề không còn trong tay. Trong “The firm disposed of its assets”, hành động có thể là bán; còn “dispose of medical waste” thường là tiêu hủy đúng quy trình.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “xử lý rác” mà không cần giới từ, người học hay viết “dispose the waste”. Dạng đúng là “Please dispose of the waste safely”. Cũng cần tránh dùng cụm này với người, vì “dispose of him” có thể ám chỉ thủ tiêu hoặc giết người.

Phân biệt từ đồng nghĩa

throw awayGần với hành động vật lý là vứt vào thùng rác.
get rid ofĐời thường và rộng, dùng cho việc loại bỏ vật, cảm xúc, người hoặc thói quen.
discardNhấn vào việc bỏ đi vì không còn cần hoặc không còn dùng được.
dispose ofTự nhiên khi việc loại bỏ có thủ tục, trách nhiệm hoặc xử lý chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a plan to dispose of old laptops.

Chúng ta cần một kế hoạch để thanh lý các máy tính xách tay cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dispose ofdispose‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please dispose of confidential papers securely.

Hãy tiêu hủy các giấy tờ mật một cách an toàn.

📊 presentation

The policy explains how to dispose of assets.

Chính sách giải thích cách thanh lý tài sản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dispose ofdispose‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dispose of wastexử lý chất thải
dispose of assetsthanh lý tài sản
dispose of evidencephi tang chứng cứ
safely dispose ofxử lý an toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1