dispense with
Nghĩa · Meaning
bỏ qua, loại bỏ (điều không cần thiết)
Sắc thái · Nuance
“Dispense with” gợi ý rằng một thủ tục, công cụ hay sự trợ giúp vốn thường được dùng nay được xem là không cần thiết. “We can dispense with formal introductions” mang sắc thái thực tế, dứt khoát hơn “omit” và có thể lạnh lùng khi nói về người.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt thường không có giới từ tương ứng sau “bỏ”, người học dễ viết “dispense the requirement”. Phải nói “dispense with the requirement”. Không nhầm với nghĩa phân phát: “The machine dispenses water” không có “with” và mang nghĩa khác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's dispense with the long introduction.”
Chúng ta hãy bỏ qua phần giới thiệu dài dòng.
“We can dispense with printed copies.”
Chúng ta có thể bỏ các bản in.
“The new app dispenses with manual approval.”
Ứng dụng mới loại bỏ việc phê duyệt thủ công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- new app→new‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- manual approval→manual‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →