Nghĩa · Meaning
chuyển hướng người, nguồn lực hoặc sự chú ý sang nơi khác
Cách dùng · Usage
Dùng khi chuyển xe khỏi đường chính, chuyển tiền sang hạng mục gấp, hoặc kéo sự chú ý khỏi chuyện nhạy cảm. Sắc thái khá chủ động, thường do ai đó quyết định.
Sắc thái · Nuance
“Divert” luôn gợi một hướng đi hoặc mục đích ban đầu bị thay đổi. “The police diverted traffic around the accident” là cho xe đi đường khác, còn “The company diverted funds to repairs” có thể trung tính hoặc đáng ngờ tùy lý do chuyển tiền.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “They diverted money for emergency repairs” dễ làm mờ đích chuyển; “They diverted money to emergency repairs” rõ hơn. Khi nêu cả hai hướng, dùng “from” cho nguồn và “to” cho đích: “Resources were diverted from schools to hospitals”, không lược giới từ như trong tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The slide explained why funds were diverted to customer support.”
Slide giải thích tại sao ngân quỹ được chuyển hướng sang bộ phận hỗ trợ khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explained→slide‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We may divert two staff members to the reception desk today.”
Hôm nay chúng ta có thể điều hai nhân viên sang quầy lễ tân.
“The manager diverted the lunch queue to a second counter.”
Người quản lý chuyển hướng hàng người xếp ăn trưa sang một quầy thứ hai.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →