dovetail with

ˈdʌvteɪl wɪð
DUHV·tayl·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ăn khớp nhịp nhàng với một kế hoạch hoặc nội dung khác

Cách dùng · Usage

Dùng khi hai ý tưởng, kế hoạch hoặc mục tiêu khớp nhau rất tự nhiên: chiến dịch mới hợp chiến lược bán hàng, lịch học khớp giờ làm, thiết kế hợp không gian nhỏ.

Sắc thái · Nuance

“Dovetail with” diễn tả hai phần ăn khớp và bổ trợ nhau như mối ghép gỗ, mạnh hơn việc chỉ giống nhau. “The launch schedule dovetails with the campaign” cho thấy hai kế hoạch phối hợp trơn tru; cụm này hợp với lịch trình, bằng chứng và chiến lược.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The plan dovetails to our schedule” là chọn sai giới từ; phải là “The plan dovetails with our schedule”. Tiếng Việt có thể diễn đạt quan hệ ăn khớp mà không cần từ tương ứng rõ ràng, nên “with” dễ bị bỏ. Cũng không nên hiểu “dovetail” theo nghĩa đen là đuôi chim.

Phân biệt từ đồng nghĩa

align withChỉ mục tiêu hoặc hướng đi phù hợp với nhau.
fit withĐời thường hơn, nói điều gì hợp hoặc ăn khớp nói chung.
complementNhấn việc hai phần bổ sung điểm thiếu cho nhau.
dovetail withTrang trọng hơn fit, gợi các phần khớp vào nhau trong lịch trình hay cấu trúc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The new service idea dovetails with the customer retention plan.

Ý tưởng dịch vụ mới ăn khớp với kế hoạch giữ chân khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • service ideaservice‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dovetailsdoveᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • retentionreᴅentionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Your desk proposal dovetails with our space-saving goal.

Đề xuất về bàn làm việc của bạn ăn khớp với mục tiêu tiết kiệm không gian của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dovetailsdoveᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with ourwith‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The lunch schedule dovetailed with the visitors' train times.

Lịch ăn trưa ăn khớp với giờ tàu của các vị khách.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dovetail with a planăn khớp với một kế hoạch
dovetail with existing workăn khớp với công việc hiện có
dovetail neatly withăn khớp gọn ghẽ với
dovetail with the evidencephù hợp chặt chẽ với bằng chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1