Nghĩa · Meaning
thu nhỏ quy mô hoặc giảm nhân sự
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong công việc hoặc đời sống khi giảm quy mô: công ty cắt nhân sự, văn phòng thu nhỏ kho, gia đình chuyển sang nhà nhỏ hơn. Sắc thái thực tế, đôi khi tiêu cực.
Sắc thái · Nuance
Trong môi trường doanh nghiệp, “downsize” thường ám chỉ giảm quy mô tổ chức và có thể bao gồm cắt giảm nhân sự, nên mang sắc thái nhạy cảm. Với đời sống cá nhân, “They downsized to a condo” lại gợi một lựa chọn thực tế để sống gọn hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì danh từ tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều, người học có thể nói “The company downsized employee”. Cách tự nhiên là “The company downsized its workforce” hoặc “laid off employees”; “downsize employees” coi con người như kích thước cần thu nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The office may downsize the storage area to create more hot desks.”
Văn phòng có thể thu hẹp khu vực kho để tạo thêm chỗ ngồi linh hoạt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- storage area→storage‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- create→creaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We have decided to downsize the breakfast order because attendance is lower.”
Chúng tôi đã quyết định giảm bớt suất ăn sáng vì số người tham dự ít hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- breakfast order→breakfast‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- because attendance→because‿attendanceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I helped downsize a filing process without losing important records.”
Tôi đã giúp tinh giản quy trình lưu hồ sơ mà không làm mất các tài liệu quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- downsize a→downsize‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- losing important→losing‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →