escalate

ˈes.kə.leɪt
EH·skuh·layt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuyển lên cấp trên; leo thang, trở nên nghiêm trọng

Cách dùng · Usage

Escalate có hai cách dùng phổ biến: chuyển vấn đề lên cấp cao hơn trong chăm sóc khách hàng, hoặc nói tình hình xấu đi như tranh cãi, lỗi sản phẩm, khủng hoảng. Thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn.

Sắc thái · Nuance

Tùy chủ ngữ và tân ngữ, “escalate” có thể diễn tả tình hình trở nên nghiêm trọng hoặc việc chuyển hồ sơ lên cấp có thẩm quyền hơn. “The conflict escalated” là xung đột leo thang, còn “We escalated the ticket” là chuyển phiếu hỗ trợ lên trên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay lược giới từ trong cách nói ngắn, người học có thể viết “escalate my manager” khi muốn chuyển vấn đề cho quản lý. Câu đúng là “I escalated the issue to my manager”. Nếu chỉ báo tin, nên dùng “I informed my manager” thay vì tạo sắc thái khẩn cấp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

increaseCách nói rộng nhất cho việc số lượng hoặc mức độ tăng lên.
intensifyDùng khi cảm xúc, áp lực hoặc xung đột trở nên mạnh hơn.
referChỉ việc chuyển sang người hoặc bộ phận khác, ít hàm ý khẩn cấp.
escalateDùng khi vấn đề nghiêm trọng hơn hoặc được đưa lên cấp cao hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

If the refund is not approved today, I will escalate the case.

Nếu hôm nay khoản hoàn tiền không được duyệt, tôi sẽ đưa vụ việc lên cấp trên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • refund isrefund‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not approvednot‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • will escalatewill‿escalateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The issue escalated after several customers reported the same defect.

Vấn đề leo thang sau khi nhiều khách hàng báo cùng một lỗi.

📊 presentation

This chart shows which complaints should be escalated immediately.

Biểu đồ này cho thấy khiếu nại nào cần được chuyển lên cấp trên ngay lập tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • escalatedescalaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • immediatelyimmediaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

escalate a complaintchuyển khiếu nại lên cấp cao hơn
escalate the issuechuyển vấn đề lên cấp trên
tensions escalatecăng thẳng leo thang
escalate quicklyleo thang nhanh chóng
escalate to managementchuyển lên ban quản lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1