err on the side of

ɜːr ɑːn ðə saɪd əv
urr·ahn·thuh·seyed·uhv5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nghiêng về hướng thận trọng hơn cho chắc

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi phải chọn hướng an toàn hơn: gửi ít dữ liệu khách hàng, đặt thêm thời gian dự phòng, nói nhẹ hơn trong email vì chưa chắc tình hình.

Sắc thái · Nuance

“Err on the side of caution” không đơn thuần là thích phương án thận trọng hơn, mà là chủ động chấp nhận hơi thiên về phía an toàn khi thông tin chưa chắc chắn. So với “ưu tiên”, cách nói này mang sắc thái đặt nguyên tắc để giảm rủi ro.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “We should err on the side careful” là sai vì sau “of” thường cần danh từ: “We should err on the side of caution”. Cũng không dùng “error” làm động từ ở đây. Người học dễ bỏ giới từ do tiếng Việt có thể nối trực tiếp động từ với ý lựa chọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chooseChỉ việc chọn, không hàm ý cân nhắc rủi ro.
lean towardNghiêng về một phía nhưng chưa chắc là nguyên tắc xử lý rủi ro.
play it safeCách nói thân mật cho việc chọn phương án an toàn.
err on the side ofKhi không chắc, chủ ý nghiêng về phía an toàn, thận trọng hay dư hơn thiếu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Given the uncertainty, we should err on the side of caution.

Vì còn nhiều bất định, chúng ta nên chọn cách thận trọng cho chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should errshould‿errNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side ofside‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cautioncauᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I would err on the side of sharing less customer data.

Nếu là tôi, tôi sẽ nghiêng về việc chia sẻ ít dữ liệu khách hàng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • would errwould‿errNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side ofside‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The policy errs on the side of privacy rather than convenience.

Chính sách này ưu tiên quyền riêng tư hơn là sự tiện lợi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • errs onerrs‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side ofside‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

err on the side of cautionthiên về phía thận trọng
err on the side of safetyưu tiên phía an toàn
err on the side of transparencyưu tiên sự minh bạch
err on the side of generositythiên về phía hào phóng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1