enroll

ɪnˈroʊl
ihn·ROHL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đăng ký hoặc ghi danh cho ai đó

Cách dùng · Usage

Nói khi đăng ký vào lớp học, khóa huấn luyện, bảo hiểm, hệ thống nhân sự hoặc chương trình thành viên. Có thể tự enroll, hoặc công ty enroll nhân viên mới vào khóa an toàn.

Sắc thái · Nuance

“Enroll” phù hợp khi một người chính thức gia nhập khóa học, chương trình, bảo hiểm hoặc chế độ có thời hạn. Nó không thay cho mọi kiểu đăng ký: “I enrolled in a coding course” tự nhiên, còn đặt bàn nên dùng “reserve”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường nói “đăng ký khóa học” không cần từ tương ứng với “in”, người học dễ viết “I enrolled the course”. Khi tự đăng ký, phải nói “I enrolled in the course”. Với tân ngữ chỉ người, có thể viết “The school enrolled 80 students”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

registerDùng rộng khi ghi tên hoặc thông tin vào hồ sơ chính thức.
sign upThân mật hơn, hợp với đăng ký bản tin, buổi thử hoặc sự kiện trực tuyến.
joinNhấn mạnh trở thành thành viên của nhóm hoặc hoạt động.
enrollHợp với việc ghi danh vào khóa học, trường, bảo hiểm hoặc chương trình phúc lợi.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

New staff should enroll in the safety training before their first shift.

Nhân viên mới nên đăng ký khóa huấn luyện an toàn trước ca làm đầu tiên.

💡 회의

We need to enroll temporary staff in the badge system by Friday.

Chúng ta cần đăng ký nhân viên thời vụ vào hệ thống thẻ trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • staff instaff‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I enrolled in a night class on public speaking last month.

Tháng trước tôi đã đăng ký một lớp học buổi tối về nói trước đám đông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • enrolled inenrolled‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • class onclass‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enroll in a courseghi danh vào khóa học
enroll studentsghi danh học viên
open enrollmentkỳ đăng ký mở
enroll in a plantham gia một chương trình
enrollment formmẫu đơn ghi danh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1