get short shrift

ɡet ʃɔːrt ʃrɪft
geht·shawrt·shrihft3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

không được quan tâm hay xem xét thỏa đáng

Cách dùng · Usage

Nói khi một việc bị xem nhẹ hoặc bàn quá ít: phản hồi khách hàng, phần rủi ro trong báo cáo, ý kiến nhóm nhỏ. Sắc thái phê bình, thường dùng trong họp hay bài viết.

Sắc thái · Nuance

“Get short shrift” không chỉ nói rằng một đề xuất bị từ chối mà còn phê phán việc nó được xem xét hời hợt, lạnh nhạt hoặc quá vội vàng. Cụm này hơi trang trọng, thường gặp trong báo chí: “Safety concerns got short shrift” hàm ý chúng đáng được chú ý hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The complaint got short shift” là nhầm âm; từ đúng là “shrift”, một từ hiện nay chủ yếu tồn tại trong thành ngữ này. Khi nêu tác nhân, dùng “from”: “The complaint got short shrift from management”. Đừng bỏ giới từ chỉ vì tiếng Việt có thể diễn đạt quan hệ đó bằng ngữ cảnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be ignoredChỉ việc bị phớt lờ, chưa nói rõ thái độ gạt đi thô bạo.
get short shriftDùng khi đề xuất hoặc người nào đó bị xử lý qua loa và thiếu coi trọng.
be dismissedNhấn mạnh bị bác bỏ hoặc gạt khỏi cuộc bàn luận.
be neglectedDùng khi bị bỏ bê hoặc không được quan tâm đúng mức.
get little attentionChỉ nhận ít chú ý, nhẹ hơn sắc thái bị gạt đi của get short shrift.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Customer feedback got short shrift during the budget discussion.

Phản hồi của khách hàng bị xem nhẹ trong cuộc thảo luận về ngân sách.

📊 presentation

The risk section should not get short shrift.

Phần rủi ro không nên bị xem nhẹ.

💡 email

I worry the accessibility issue is getting short shrift.

Tôi lo rằng vấn đề khả năng tiếp cận đang bị coi nhẹ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get short shriftbị xem nhẹ hoặc đối xử hời hợt
get short shrift from managementkhông được ban quản lý quan tâm đúng mức
concerns got short shriftcác mối lo ngại không được xem xét thỏa đáng
the proposal got short shriftđề xuất bị xem xét qua loa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1