Nghĩa · Meaning
không được quan tâm hay xem xét thỏa đáng
Cách dùng · Usage
Nói khi một việc bị xem nhẹ hoặc bàn quá ít: phản hồi khách hàng, phần rủi ro trong báo cáo, ý kiến nhóm nhỏ. Sắc thái phê bình, thường dùng trong họp hay bài viết.
Sắc thái · Nuance
“Get short shrift” không chỉ nói rằng một đề xuất bị từ chối mà còn phê phán việc nó được xem xét hời hợt, lạnh nhạt hoặc quá vội vàng. Cụm này hơi trang trọng, thường gặp trong báo chí: “Safety concerns got short shrift” hàm ý chúng đáng được chú ý hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The complaint got short shift” là nhầm âm; từ đúng là “shrift”, một từ hiện nay chủ yếu tồn tại trong thành ngữ này. Khi nêu tác nhân, dùng “from”: “The complaint got short shrift from management”. Đừng bỏ giới từ chỉ vì tiếng Việt có thể diễn đạt quan hệ đó bằng ngữ cảnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Customer feedback got short shrift during the budget discussion.”
Phản hồi của khách hàng bị xem nhẹ trong cuộc thảo luận về ngân sách.
“The risk section should not get short shrift.”
Phần rủi ro không nên bị xem nhẹ.
“I worry the accessibility issue is getting short shrift.”
Tôi lo rằng vấn đề khả năng tiếp cận đang bị coi nhẹ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →