Nghĩa · Meaning
nắm bắt, đánh giá tính cách hoặc tình huống
Cách dùng · Usage
Size up là cách nói đời thường khi bạn quan sát nhanh để đánh giá người, nhóm hoặc tình huống: phỏng vấn ứng viên, gặp khách hàng mới, bước vào một cuộc họp căng thẳng.
Sắc thái · Nuance
Khác với “analyze”, “size up” thường là đánh giá nhanh từ thông tin còn hạn chế, đôi khi qua quan sát trực tiếp. Khi dùng với người, nó có thể gợi sự dè chừng hoặc tính toán: “The interviewer sized me up before asking the first question.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tính từ tiếng Việt thường đứng sau danh từ, người học có thể hiểu nhầm “size up” là làm cho kích thước lớn hơn. Với người hay tình huống, đây là động từ tách được: “She sized him up” hoặc “She sized up the client”; không nói “sized up him”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Give me a week to size up the new vendor's reliability.”
Cho tôi một tuần để đánh giá độ tin cậy của nhà cung cấp mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Give me→gimmeNghe như “ghi-mi”Rụng âm
Âm /v/ bị nuốt vào /m/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- size up→size‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sized up the situation and think we should wait.”
Tôi đã đánh giá tình hình và cho rằng chúng ta nên chờ đợi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sized up→sized‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- situation→siᴅuationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She quickly sized up the room before making her pitch.”
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt bầu không khí căn phòng trước khi thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sized up→sized‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →