get to the bottom of

ɡet tə ðə ˈbɑːtəm əv
geht·tuh·thuh·BAH·tuhm·uhv6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

tìm ra nguyên nhân gốc rễ, làm rõ sự thật

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn điều tra đến nguyên nhân thật của lỗi, tin đồn hoặc vấn đề lặp lại: hóa đơn sai, máy hỏng, khách bỏ form. Sắc thái quyết tâm làm rõ.

Sắc thái · Nuance

“Get to the bottom of” nhấn mạnh việc điều tra đến tận nguyên nhân ẩn phía sau, chứ không chỉ biết thông tin bề mặt. “We must get to the bottom of these errors” hàm ý cần lần theo chứng cứ cho đến khi hiểu rõ nguồn gốc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We got to the bottom why it failed” thiếu “of”; phải nói “We got to the bottom of why it failed”. Sau cụm này cần danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn. Việc tiếng Việt thường bỏ giới từ khiến “of” dễ bị quên trong câu dài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

investigateTrang trọng, chỉ quá trình điều tra hoặc xem xét có hệ thống.
get to the bottom ofDùng khi muốn tìm nguyên nhân thật hoặc sự thật sâu bên dưới.
find outCách nói rộng và thường ngày cho việc phát hiện thông tin.
uncoverNhấn mạnh phát hiện điều bị che giấu hoặc chưa ai biết.
diagnoseHợp khi xác định nguyên nhân của bệnh, lỗi kỹ thuật hoặc vấn đề chuyên môn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to get to the bottom of the repeated invoice errors.

Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân của những lỗi hóa đơn lặp đi lặp lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • invoice errorsinvoice‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The analysis gets to the bottom of why users abandoned the form.

Phân tích này làm rõ lý do vì sao người dùng bỏ dở biểu mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • users abandonedusers‿abandonedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I am trying to get to the bottom of the access problem.

Tôi đang cố tìm ra nguyên nhân của vấn đề truy cập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomboᴅomÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get to the bottom of the problemtìm ra căn nguyên vấn đề
get to the bottom of what happenedlàm rõ chuyện gì đã xảy ra
try to get to the bottom ofcố tìm hiểu đến tận cùng
finally get to the bottom ofcuối cùng cũng làm rõ tận gốc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1