Nghĩa · Meaning
nghe phong thanh, biết được tin đồn hoặc thông tin
Cách dùng · Usage
Cách nói thân mật này diễn tả việc nghe phong thanh một tin chưa được công bố, chẳng hạn kế hoạch chuyển văn phòng, đợt sa thải hoặc bữa tiệc bí mật qua lời đồng nghiệp.
Sắc thái · Nuance
“Get wind of” gợi hình ảnh tin tức lọt ra ngoài và đến tai ai đó qua đường không chính thức. “If reporters get wind of the plan” hàm ý kế hoạch còn kín và việc báo chí phát hiện có thể gây rắc rối, khác với được thông báo chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “We got a wind of the rumor” không tự nhiên vì thành ngữ này không có mạo từ “a”. Người học cũng dễ dùng nó cho thông báo chính thức do tiếng Việt không luôn đánh dấu rõ nguồn tin; nếu công ty gửi văn bản, nên nói “We were informed of the change”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If staff get wind of this too early, rumors will spread.”
Nếu nhân viên biết được chuyện này quá sớm, tin đồn sẽ lan ra.
“I got wind of the office move during lunch.”
Tôi nghe phong thanh về việc chuyển văn phòng trong giờ ăn trưa.
“Please tell managers before the wider team gets wind of it.”
Xin hãy báo cho các quản lý trước khi cả nhóm biết được chuyện này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →