give short shrift to

ɡɪv ʃɔːrt ʃrɪft tə
gihv·shawrt·shrihft·tuh4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xem nhẹ, đối xử qua loa với điều gì

Cách dùng · Usage

Give short shrift to dùng khi ai đó xử lý một việc quá sơ sài: bỏ qua đào tạo, xem nhẹ phản hồi khách hàng, hoặc không bàn kỹ rủi ro trước khi quyết định.

Sắc thái · Nuance

“Give short shrift to” mang sắc thái phê bình: chủ thể đã không dành đủ thời gian hoặc sự cân nhắc cho một vấn đề. Câu “The review gives short shrift to safety” chê cách xem xét hời hợt, chứ không chỉ nói bài viết ngắn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The committee gave short shift to our concerns” là sai vì danh từ cố định là “shrift”, không phải “shift”. Cũng không dùng “give short shrift for”; giới từ phải là “to”. Sắc thái phê phán này dễ mất khi dịch đơn giản thành “xử lý ngắn”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreBỏ qua một việc hoặc người, không nhất thiết có thái độ coi thường.
give short shrift toDùng khi nhanh chóng bác bỏ hoặc xử lý ai đó rất qua loa.
dismissNhấn mạnh gạt bỏ ý kiến, khiếu nại hoặc người nói.
downplayDùng khi cố làm một việc có vẻ ít quan trọng hơn thực tế.
overlookChỉ bỏ sót hoặc không chú ý, thường nhẹ hơn short shrift.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We gave short shrift to training, and it showed in the rollout.

Chúng tôi đã xem nhẹ việc đào tạo, và điều đó lộ ra trong quá trình triển khai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • training andtraining‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • showed inshowed‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Do not give short shrift to the operational risks.

Đừng xem nhẹ các rủi ro vận hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • operationaloperaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The draft gives short shrift to customer support capacity.

Bản thảo xem nhẹ năng lực hỗ trợ khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give short shrift to concernsxem nhẹ các mối lo ngại
give short shrift to objectionsgạt qua loa các ý kiến phản đối
the report gives short shrift tobáo cáo xem nhẹ
critics say it gives short shrift tocác nhà phê bình nói rằng nó xem nhẹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1