give the lie to

ɡɪv ðə laɪ tuː
gihv·thuh·leye·too4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chứng minh là sai, cho thấy điều gì đó không đúng sự thật

Cách dùng · Usage

Cụm này mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh bằng chứng cho thấy một tuyên bố sai. Hợp khi số liệu bác bỏ lời quảng cáo, hồ sơ trái với lời khai hoặc hành động không khớp lời hứa.

Sắc thái · Nuance

“The figures give the lie to that claim” nghĩa là các con số chứng minh lời khẳng định ấy sai, chứ không phải kể một lời nói dối. Sắc thái khá sắc bén và thiên về văn viết; chủ ngữ thường là bằng chứng, hành động hoặc sự kiện làm sụp đổ một nhận định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “The evidence gives a lie to the rumor” sai vì thành ngữ cố định dùng “the”: “The evidence gives the lie to the rumor.” Đừng đặt người nhận sau “give” như “gave me the lie”; tân ngữ sau “to” phải là lời tuyên bố, niềm tin hoặc ý tưởng bị bác bỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

disproveTrung tính, dùng khi thí nghiệm, số liệu hoặc lập luận chứng minh điều gì sai.
contradictChỉ việc một phát biểu hay sự kiện không khớp với cái khác, chưa hẳn bác bỏ hoàn toàn.
refuteNhấn mạnh phản bác bằng lý lẽ, hợp với tranh luận, bài viết học thuật hay luận văn.
give the lie toDùng khi chính bằng chứng hoặc sự kiện khiến một tuyên bố lộ rõ là không đúng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The complaint data gives the lie to claims that the issue is rare.

Dữ liệu khiếu nại cho thấy các tuyên bố rằng vấn đề này hiếm gặp là sai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The call log gave the lie to the idea that customers had been informed.

Nhật ký cuộc gọi cho thấy quan điểm rằng khách hàng đã được thông báo là sai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • been informedbeen‿informedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The empty food boxes gave the lie to the claim that too much lunch was ordered.

Những hộp thức ăn trống rỗng cho thấy tuyên bố rằng đã đặt quá nhiều bữa trưa là sai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • was orderedwas‿orderedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give the lie to a claimbác bỏ một tuyên bố
give the lie to the ideachứng minh một quan niệm là sai
evidence gives the lie tobằng chứng bác bỏ
figures give the lie tocác con số chứng minh là sai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1