Nghĩa · Meaning
có ảnh hưởng lớn, chi phối
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng hold sway khi một ý kiến, thói quen hay nhóm người có sức chi phối rõ rệt, dù không phải lúc nào cũng chính thức ra lệnh. Ở công ty, ngân sách có thể hold sway trong quyết định mua phần mềm; ở lớp, lý thuyết cũ vẫn ảnh hưởng bài giảng; đời thường, quan niệm gia đình chi phối chọn nghề. Dễ nhầm với control: control là kiểm soát trực tiếp hơn. Cụm hay gặp: hold sway over.
Sắc thái · Nuance
Sắc thái của “hold sway” trang trọng và giàu hình ảnh hơn “có ảnh hưởng”. Cụm này nói một tư tưởng, truyền thống hay lực lượng chi phối lâu dài, dù không có quyền lực chính thức: “Old customs still hold sway in the village.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi thêm mạo từ vì tưởng “sway” là danh từ đếm được, nhưng phải nói “Tradition holds sway”, không phải “holds a sway”. Cũng cần giữ giới từ: “The faction holds sway over voters”, chứ không lược “over” theo thói quen tiếng Việt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cost concerns still hold sway over the final decision.”
Những lo ngại về chi phí vẫn chi phối quyết định cuối cùng.
“Older habits continue to hold sway in daily reporting.”
Những thói quen cũ vẫn tiếp tục ảnh hưởng lớn đến việc báo cáo hằng ngày.
“Procurement rules hold sway whenever external vendors are involved.”
Các quy tắc mua sắm có ảnh hưởng lớn mỗi khi có nhà cung cấp bên ngoài tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- whenever external→whenever‿externalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- vendors are→vendors‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →