head off

hed ɔːf
hehd·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngăn chặn vấn đề hoặc hiểu lầm trước khi nó lớn lên

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi chủ động ngăn vấn đề từ sớm: gửi tin nhắn để tránh hiểu nhầm, phân công rõ để khỏi cãi nhau, hoặc sửa lỗi nhỏ trước khi khách hàng phàn nàn.

Sắc thái · Nuance

“Head off” nhấn mạnh việc can thiệp sớm để chặn một kết quả xấu trước khi nó phát triển. “The statement headed off a crisis” không chỉ nói khủng hoảng đã được ngăn, mà còn gợi cảm giác hành động đã đi trước và khóa mất đường tiến của nó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “They headed a crisis off” có thể đúng nhưng dễ gây lúng túng; với danh từ dài, “They headed off a major crisis” tự nhiên hơn. Đừng bỏ giới từ trong “head off a problem”. Ngoài ra, “I’m heading off now” lại có nghĩa là sắp rời đi, không phải ngăn chặn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

preventTừ chung nhất cho việc ngăn điều gì xảy ra.
avertTrang trọng hơn, thường dùng với khủng hoảng, tai họa hay nguy cơ lớn.
forestallVăn vẻ hơn, nhấn mạnh chặn trước hành động hay vấn đề dự đoán được.
head offTự nhiên và chủ động khi chặn sớm vấn đề hay hiểu lầm trước khi lớn lên.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I sent a note to head off confusion about the venue.

Tôi đã gửi một ghi chú để ngăn chặn nhầm lẫn về địa điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head offhead‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confusion aboutconfusion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Clear roles can head off conflict later.

Vai trò rõ ràng có thể ngăn chặn xung đột về sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head offhead‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She explained the limits early to head off questions.

Cô ấy đã giải thích các giới hạn từ sớm để ngăn chặn thắc mắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limits earlylimits‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head offhead‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

head off a crisisngăn khủng hoảng từ sớm
head off criticismđón trước và ngăn chỉ trích
head off a problemchặn vấn đề trước khi lớn lên
head off conflictngăn xung đột nổ ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1