hold firm

hoʊld fɜːrm
hohld·furrm2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ vững lập trường, không nhượng bộ dù bị gây áp lực

Cách dùng · Usage

Hold firm nói về việc không đổi quyết định dù bị năn nỉ hoặc gây áp lực: giữ giá khi bán hàng, không lùi hạn nộp, bảo vệ quy tắc an toàn. Giọng chắc chắn, đôi khi mang tính thương lượng.

Sắc thái · Nuance

Trong “hold firm”, “firm” diễn tả lập trường không lay chuyển trước sức ép, chứ không phải cách cầm thật chặt. Câu “They held firm on the price” có thể khen sự kiên định hoặc chê thiếu linh hoạt, tùy thái độ người nói.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường không biến đổi động từ theo thì, người học có thể nói “They hold firm yesterday”; phải dùng “They held firm yesterday”. Đừng thay bằng trạng từ trong nghĩa thành ngữ: “We held firm on the price”, còn “hold the handle firmly” là cầm chắc tay cầm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stand firmGần nghĩa, thường gợi cảnh một người công khai giữ lập trường trước áp lực.
stick toDùng rộng cho việc tiếp tục giữ kế hoạch, lời hứa hoặc nguyên tắc.
resistNhấn mạnh hành động chống lại áp lực, cám dỗ hoặc sự tấn công.
hold firmHợp khi giá, lập trường hoặc chính sách không bị lay chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to hold firm on the safety rule even if guests complain.

Chúng ta phải kiên quyết giữ vững quy định an toàn ngay cả khi khách phàn nàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • firm onfirm‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rule evenrule‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please hold firm on the booking deadline this time.

Lần này xin hãy kiên quyết giữ đúng hạn chót đặt chỗ.

🤝 interview

I stay courteous but hold firm when a policy is non-negotiable.

Tôi vẫn lịch sự nhưng kiên quyết khi một chính sách là không thể thương lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • negotiablenegoᴅiableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hold firm on pricekhông nhượng bộ về giá
hold firm against pressuregiữ vững trước áp lực
hold firm to principleskiên định với nguyên tắc
the line held firmtuyến phòng thủ vẫn vững
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1