hinge on

hɪndʒ ɑːn
hihnj·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phụ thuộc vào

Cách dùng · Usage

Hinge on dùng khi kết quả của một việc phụ thuộc vào một yếu tố then chốt, nếu yếu tố đó thay đổi thì cả kế hoạch đổi theo. Ở công việc: launch hinges on testing; khi học: điểm cuối kỳ hinges on the final exam; đời thường: chuyến đi hinges on the weather. Dễ nhầm với depend on: depend on rộng hơn; hinge on nhấn mạnh yếu tố quyết định. Cụm thường gặp: everything hinges on, success hinges on.

Sắc thái · Nuance

“Hinge on” gợi hình ảnh một cánh cửa xoay quanh bản lề, nên nhấn mạnh yếu tố then chốt quyết định toàn bộ kết quả, mạnh hơn “depend on”. Ví dụ: “The election hinges on youth turnout” cho thấy tỷ lệ đi bầu là biến số quyết định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ giới từ vì “phụ thuộc” có thể được dùng trực tiếp trước bổ ngữ trong cách diễn đạt quen thuộc. Tuy nhiên, phải nói “The plan hinges on funding”, không phải “hinges funding” hay “hinges in funding”. Chủ ngữ thường là kết quả, kế hoạch hoặc quyết định.

Phân biệt từ đồng nghĩa

depend onCách nói chung nhất cho quan hệ phụ thuộc, dùng được cả đời thường và trang trọng.
rely onGợi việc dựa vào người hoặc nguồn lực để hoạt động.
be determined byMang tính phân tích, nói rằng kết quả được quyết định bởi một yếu tố.
hinge onDùng khi một yếu tố then chốt quyết định toàn bộ kết quả như bản lề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The launch hinges on final testing.

Việc ra mắt phụ thuộc vào đợt kiểm thử cuối cùng.

💡 email

The schedule hinges on vendor availability.

Lịch trình phụ thuộc vào việc nhà cung cấp có sẵn sàng hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hinges onhinges‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vendor availabilityvendor‿availabilityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Success hinges on clear communication.

Thành công phụ thuộc vào việc giao tiếp rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hinges onhinges‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hinge on the outcomephụ thuộc vào kết quả
success hinges onthành công phụ thuộc vào
the case hinges on evidencevụ việc phụ thuộc vào chứng cứ
hinge on whetherphụ thuộc vào việc liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1