come clean about

kʌm kliːn əˈbaʊt
kuhm·kleen·uh·BOWT4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

thú nhận thẳng thắn, thành thật khai ra

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi cuối cùng nói thật về chuyện mình giấu: trễ dự án, lỗi trong báo cáo, quên làm việc đã hứa. Giọng thẳng thắn, nhận trách nhiệm hơn là nói vòng vo.

Sắc thái · Nuance

“Come clean about the error” không chỉ là thông báo lỗi mà là ngừng che giấu và tự nguyện nói thật, thường kèm cảm giác trút bỏ gánh nặng. Nó nhẹ và giàu tính hội thoại hơn “confess”, vốn có thể gợi tội phạm hoặc tội lỗi; “disclose” lại trung tính và chính thức hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “I came clean the mistake” thiếu giới từ: chủ đề được thú nhận đi sau “about”, như “I came clean about the mistake”. Nếu nêu người nghe, dùng “to”: “She came clean to her manager about the figures”. Đừng chia hiện tại thành “come cleaned”; quá khứ đúng của cụm là “came clean”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

admitTừ chung cho việc thừa nhận sự thật hoặc lỗi.
come clean aboutThân mật, dùng khi cuối cùng nói thật về điều đã giấu.
confessMạnh hơn, thường gắn với lỗi, tội hoặc cảm giác ăn năn.
discloseTrang trọng, nhấn mạnh tiết lộ thông tin chưa được công khai.
tell the truthCách nói đơn giản cho việc nói thật, ít sắc thái thú nhận hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We should come clean about the delay before the client asks.

Chúng ta nên thành thật báo về sự chậm trễ trước khi khách hàng hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clean aboutclean‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client asksclient‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I want to come clean about an error in last week's report.

Tôi muốn thành thật nói về một lỗi trong báo cáo tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • clean aboutclean‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an erroran‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

He finally came clean about losing the office keys.

Cuối cùng anh ấy cũng thú nhận đã làm mất chìa khóa văn phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come clean about a mistakethú nhận thẳng thắn về một sai lầm
come clean to someonethú thật với ai đó
finally come cleancuối cùng cũng thú nhận
come clean about what happenednói thật về chuyện đã xảy ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1