Nghĩa · Meaning
giảm bớt được một phần vấn đề lớn
Cách dùng · Usage
Thành ngữ này nói rằng bạn chỉ giảm được một phần của việc lớn: trả bớt nợ, xử lý bớt email, dọn bớt đống đồ. Nó không có nghĩa là giải quyết xong hoàn toàn.
Sắc thái · Nuance
“Make a dent in” gợi một phần của khối lượng lớn đã được giảm xuống, không phải toàn bộ vấn đề đã biến mất. “We made a dent in the backlog” nghĩa là nhóm đã xử lý được lượng việc đáng kể nhưng vẫn còn nhiều việc tồn đọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “We made dent in the workload” là thiếu “a”, một lỗi thường gặp khi chuyển từ ngôn ngữ không có mạo từ; phải viết “We made a dent in the workload”. Danh từ sau “in” thường chỉ gánh nặng lớn, và không cần thêm dấu số nhiều vào “dent”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Two extra staff members would make a dent in the queue.”
Thêm hai nhân viên nữa sẽ giảm bớt được hàng chờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dent in→dent‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new template should make a dent in response time.”
Mẫu mới sẽ giảm bớt được phần nào thời gian phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- template→ᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dent in→dent‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These changes make a dent in operating costs.”
Những thay đổi này giúp giảm bớt phần nào chi phí vận hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dent in→dent‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- operating→operaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →