make a virtue of

meɪk ə ˈvɜːrtʃuː əv
mayk·uh·VURR·choo·uhv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

biến bất lợi thành lợi thế

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó biến điểm bất lợi thành điều đáng khen: quán nhỏ thì nhấn mạnh sự ấm cúng, ngân sách ít thì khoe sự tối giản, trễ lịch thì dùng thêm thời gian để chuẩn bị.

Sắc thái · Nuance

“Make a virtue of” không chỉ là tận dụng điều có lợi mà là biến một hạn chế thành điểm đáng ca ngợi, đôi khi với chút mỉa mai. “They made a virtue of their tiny budget” có thể khen sự sáng tạo, cũng có thể ám chỉ họ đang khéo léo tô điểm sự thiếu thốn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “They made a virtue from necessity” không đúng kết hợp; giới từ cố định là “of”. Trong “They made a virtue of being small”, sau “of” có thể dùng danh từ hoặc danh động từ. Đừng hiểu “virtue” chỉ là phẩm chất đạo đức, vì ở đây nó là ưu điểm được tạo ra từ bất lợi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn a weakness into a strengthDiễn đạt trực tiếp nhất việc biến điểm yếu thành điểm mạnh.
make a virtue ofMang tính thành ngữ và hơi văn viết, hợp khi bình luận cách biến bất lợi thành lợi thế.
spinHàm ý tô vẽ sự thật theo hướng có lợi, thường mang sắc thái chính trị hoặc thiếu trung thực.
capitalize onChỉ việc tận dụng cơ hội, nhưng cơ hội đó không nhất thiết xuất phát từ điểm yếu.
reframeTrung tính, nói việc đổi góc nhìn để diễn giải lại một vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We can make a virtue of the smaller venue by stressing privacy.

Chúng ta có thể biến địa điểm nhỏ hơn thành lợi thế bằng cách nhấn mạnh sự riêng tư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The manager made a virtue of the delay by adding more training time.

Người quản lý đã biến sự chậm trễ thành lợi thế bằng cách thêm thời gian đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They made a virtue of the short lunch by keeping the agenda focused.

Họ đã biến bữa trưa ngắn thành lợi thế bằng cách giữ chương trình nghị sự tập trung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a virtue of necessitybiến điều bất đắc dĩ thành ưu điểm
make a virtue of simplicityđề cao sự đơn giản như một ưu thế
make a virtue of being smallbiến quy mô nhỏ thành ưu thế
make a virtue of limited resourcesbiến nguồn lực hạn chế thành điểm mạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1