derail

dɪˈreɪl
dih·RAYL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm hỏng, làm đổ bể một kế hoạch

Cách dùng · Usage

Dùng khi một sự cố làm kế hoạch đi chệch hướng hoặc có nguy cơ thất bại. Hay gặp với dự án, lịch tuyển dụng, chuyến đi hay thương vụ bị ảnh hưởng bởi cắt ngân sách, tranh cãi hoặc thời tiết xấu.

Sắc thái · Nuance

“Derail” mạnh hơn “delay”: sự việc bị đẩy khỏi hướng phát triển dự kiến, dù đôi khi vẫn có thể cứu vãn. “The scandal derailed her campaign” cho thấy chiến dịch mất đà hoặc đổ vỡ, không chỉ chậm lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The storm derailed the meeting to next week” là nhầm “derail” với “postpone”. Hãy nói “The storm derailed the negotiations” nếu tiến trình bị phá vỡ; nếu chỉ đổi ngày, dùng “postponed”. Động từ này không cần phân loại từ trước tân ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

disruptChỉ làm gián đoạn, chưa chắc khiến kế hoạch kết thúc hẳn.
sabotageNhấn mạnh cố ý phá hoại để làm hỏng việc.
scupperThân mật kiểu Anh, dùng khi làm hỏng kế hoạch hoặc cơ hội.
derailDùng khi làm kế hoạch lệch khỏi hướng ban đầu và khó tiếp tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

One angry investor could derail the whole merger plan.

Một nhà đầu tư tức giận có thể làm hỏng toàn bộ kế hoạch sáp nhập.

💡 이메일

The budget cuts may derail our hiring timeline.

Việc cắt giảm ngân sách có thể làm hỏng tiến độ tuyển dụng của chúng ta.

💡 일상

A sudden storm derailed our weekend camping plans.

Một cơn bão bất ngờ đã làm hỏng kế hoạch cắm trại cuối tuần của chúng tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

derail the talkslàm đổ vỡ đàm phán
derail a projectlàm dự án đổ bể
derail the campaignphá hỏng chiến dịch
threaten to derailcó nguy cơ phá hỏng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1