put on notice
Nghĩa · Meaning
cảnh báo chính thức, thông báo trước
Cách dùng · Usage
Cụm này khá trang trọng, nghĩa là ai đó được cảnh báo rõ rằng vấn đề sẽ có hậu quả: nhà cung cấp giao trễ, nhân viên vi phạm, bộ phận thiếu giấy tờ. Thường có sắc thái pháp lý.
Sắc thái · Nuance
“Put someone on notice” không chỉ là báo tin mà là cảnh báo chính thức để người nhận không thể viện cớ không biết. “The agency put the company on notice” ngụ ý hành vi tiếp theo có thể dẫn đến chế tài hoặc trách nhiệm rõ ràng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “The regulator put notice on the firm” là đảo sai vị trí thành phần; mẫu đúng là “put the firm on notice”. Tiếng Việt không biến đổi đại từ theo cách tiếng Anh, nên với đại từ phải dùng dạng tân ngữ: “They put him on notice”, không phải “he”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The audit puts departments on notice about missing receipts.”
Cuộc kiểm toán cảnh báo chính thức các phòng ban về việc thiếu hóa đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- departments on→departments‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The supplier was put on notice after the second late delivery.”
Nhà cung cấp đã bị cảnh báo chính thức sau lần giao hàng trễ thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put on→put‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The caterer was put on notice when allergy labels were missing again.”
Đơn vị cung cấp thức ăn đã bị cảnh báo chính thức khi nhãn dị ứng lại bị thiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caterer→caᴅererÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- put on→put‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- when allergy→when‿allergyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- missing again→missing‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →