put on the back burner

pʊt ɑːn ðə bæk ˈbɜːrnər
poot·ahn·thuh·bak·BURR·ner6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

hạ mức ưu tiên và tạm gác lại

Cách dùng · Usage

Dùng khi một việc chưa bỏ hẳn nhưng bị tạm gác: sửa nhà vì thiếu tiền, dự án phụ vì deadline chính, kế hoạch du lịch vì bận. Sắc thái là giảm ưu tiên, không phải hủy.

Sắc thái · Nuance

“Put a plan on the back burner” gợi việc hạ ưu tiên nhưng vẫn giữ lại để xử lý sau, không phải hủy bỏ. Trong “We put the redesign on the back burner”, dự án tạm nhường nguồn lực cho việc cấp bách hơn và vẫn có khả năng được khởi động lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “We put the project on back burner” là thiếu mạo từ “the”, một lỗi dễ gặp vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương. Mẫu đúng là “We put the project on the back burner”. Cũng cần chia thời: “put” giữ nguyên ở quá khứ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeChỉ dời việc sang thời điểm sau một cách trung tính.
deferTrang trọng hơn, nói về hoãn quyết định hoặc xử lý.
shelveGợi việc cất kế hoạch sang một bên lâu dài hoặc gần như bỏ.
put on the back burnerDùng khi hạ ưu tiên tạm thời nhưng vẫn có thể quay lại sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may need to put the redesign on the back burner.

Có thể chúng ta cần tạm gác việc thiết kế lại sang một bên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • redesign onredesign‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The office refresh is on the back burner until hiring stabilizes.

Việc làm mới văn phòng bị gác lại cho đến khi việc tuyển dụng ổn định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • refresh isrefresh‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • burner untilburner‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The roadmap puts nonessential upgrades on the back burner.

Lộ trình gác lại những nâng cấp không thiết yếu sang một bên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the project on the back burnertạm gác dự án
put plans on the back burnertạm hoãn các kế hoạch
keep the issue on the back burnertiếp tục tạm gác vấn đề
move it off the back burnerđưa việc đó trở lại ưu tiên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1