Nghĩa · Meaning
khớp với sự thật, tiêu chuẩn hay kỳ vọng
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi kiểm tra xem lời nói, số liệu hay hóa đơn có khớp với thực tế không. Nếu câu chuyện không khớp thời gian, bạn nói it doesn't square with.
Sắc thái · Nuance
“Square with” nhấn mạnh sự nhất quán giữa một lời giải thích và bằng chứng, chứ không chỉ là đồng ý với ý kiến. Câu “His story does not square with the records” cho thấy câu chuyện mâu thuẫn với hồ sơ và có thể làm người nghe nghi ngờ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “The figures square the bank records” làm mất giới từ cần thiết; nên viết “The figures square with the bank records”. Cũng đừng nhầm với “square away”: “We squared away the accounts” là xử lý cho ổn thỏa, không phải xác nhận chúng phù hợp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“His explanation does not square with the timeline.”
Lời giải thích của anh ấy không khớp với dòng thời gian.
“The invoice squares with the amount we approved.”
Hóa đơn khớp với số tiền chúng tôi đã phê duyệt.
“The conclusion must square with the figures on slide three.”
Kết luận phải khớp với các con số ở slide thứ ba.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →