stand by

stænd baɪ
stand·beye2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chờ sẵn, sẵn sàng; giữ vững (quan điểm)

Cách dùng · Usage

“Stand by” xuất hiện khi ai đó đang chờ sẵn để hỗ trợ, hoặc khi một người vẫn giữ nguyên quan điểm. Ở công việc: support stand by trong lúc chuyển hệ thống. Khi học: giáo viên stand by để trả lời câu hỏi. Đời thường: bạn stand by điện thoại. Dễ nhầm với “wait”: wait chỉ chờ, stand by là chờ trong tư thế sẵn sàng. Cụm quen thuộc: stand by your decision.

Sắc thái · Nuance

Trong tiếng Việt, “stand by” không chỉ là “đứng cạnh”. Với người, nó gợi sự trung thành; với quyết định, nó là giữ vững; còn trong “Please stand by”, nó mang sắc thái trực chiến, chờ lệnh hoặc thông tin mới.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ giới từ vì tiếng Việt nói “ủng hộ ai” không cần từ tương ứng: phải nói “She stood by me”, không nói “She stood me”. Cũng cần chia thì: “stood by” là quá khứ, không dùng “stand by” cho việc đã xảy ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportCách nói chung cho việc ủng hộ một người, ý kiến hoặc kế hoạch.
defendMạnh hơn, hàm ý bảo vệ trước phê bình hoặc tấn công.
waitChỉ đơn giản là chờ đợi, không hàm ý sẵn sàng hỗ trợ.
stand byGợi hình ảnh ở bên người hay lập trường, hoặc sẵn sàng khi được gọi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Support will stand by during the migration.

Bộ phận hỗ trợ sẽ túc trực trong quá trình chuyển đổi.

💡 email

We stand by our original recommendation.

Chúng tôi giữ vững khuyến nghị ban đầu của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • our originalour‿originalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • recommendationrecommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team stands by the data shown here.

Nhóm khẳng định độ tin cậy của dữ liệu được trình bày ở đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand by a decisiongiữ vững một quyết định
stand by someoneủng hộ ai đó
stand by for updateschờ sẵn để nhận cập nhật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1