stakeholder
Nghĩa · Meaning
người có lợi ích liên quan đến quyết định hoặc kết quả
Cách dùng · Usage
Trong công việc, stakeholder chỉ người bị ảnh hưởng hoặc có tiếng nói trong việc: khách hàng, sếp, nhóm khác. Dùng khi gửi kế hoạch, xin ý kiến, cập nhật tiến độ dự án.
Sắc thái · Nuance
“Stakeholder” không chỉ là người góp vốn mà còn bao gồm bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào chịu tác động hay có tiếng nói trong một quyết định. Vì vậy, khách hàng, nhân viên và cơ quan quản lý đều có thể là stakeholder.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “stakeholders” mà không đánh dấu số nhiều, như “three stakeholder”, là lỗi dễ gặp vì danh từ tiếng Việt không đổi dạng. Cần nói “three stakeholders”; cũng đừng hiểu “stakeholder” chỉ là “shareholder” có cổ phần.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Every stakeholder should see the revised plan before Friday.”
Mọi bên liên quan nên xem kế hoạch đã sửa trước thứ Sáu.
“I copied the key stakeholders so no one is surprised later.”
Tôi đã CC cho các bên liên quan chính để không ai bất ngờ về sau.
“The stakeholder map shows who needs to approve each stage.”
Bản đồ các bên liên quan cho thấy ai cần phê duyệt mỗi giai đoạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- approve each→approve‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →