throw a wrench into
Nghĩa · Meaning
gây trở ngại cho kế hoạch
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc bất ngờ làm kế hoạch rối lên: phòng bị hủy, xe hỏng trước chuyến đi, nhà cung cấp giao trễ. Sắc thái đời thường, nhấn mạnh kế hoạch vẫn có thể cứu được nhưng bị phiền.
Sắc thái · Nuance
“Throw a wrench into” gợi hình ảnh một vật nhỏ làm cả bộ máy đang vận hành bị trục trặc. Cụm này mạnh hơn “make difficult” và hợp với kế hoạch, lịch trình hay đàm phán: “The delay threw a wrench into our launch plans.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “The storm threw a wrench into our travel plans”, không nói “threw a wrench our travel plans”. Giới từ “into” dễ bị bỏ vì tiếng Việt có thể nối động từ trực tiếp với đối tượng; ngoài ra, sự cản trở không nhất thiết là cố ý.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The room cancellation threw a wrench into the training plan.”
Việc hủy phòng đã gây trở ngại cho kế hoạch đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cancellation→cancellaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- threw a→threw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrench into→wrench‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The vendor delay may throw a wrench into next week's schedule.”
Sự chậm trễ của nhà cung cấp có thể gây trở ngại cho lịch tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- throw a→throw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrench into→wrench‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Unexpected demand threw a wrench into the original forecast.”
Nhu cầu bất ngờ đã làm đảo lộn dự báo ban đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- threw a→threw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- wrench into→wrench‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →