throw cold water on

θroʊ koʊld ˈwɔːtər ɑːn
throh·kohld·WAW·ter·ahn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dội gáo nước lạnh, làm nhụt chí

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này dùng khi một lời nhận xét làm giảm hào hứng: nói ngân sách quá cao, kế hoạch quá rủi ro, hay ý tưởng khó làm. Thường mở đầu nhẹ bằng I don't want to...

Sắc thái · Nuance

“The CFO threw cold water on the expansion plan” tạo hình ảnh sự hào hứng bị làm nguội đột ngột bởi lời phản đối hoặc thông tin thực tế. Hành động ấy không nhất thiết ác ý, nhưng sắc thái gây cụt hứng mạnh hơn “raise concerns” và thường hướng vào kế hoạch, kỳ vọng hay suy đoán.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “They threw cold water to the idea” là lỗi chọn giới từ; thành ngữ dùng “on”: “They threw cold water on the idea”. Người học còn dễ bỏ dấu số nhiều vì tiếng Việt không biến đổi danh từ, nhưng phải viết “on investors’ expectations” khi nói đến nhiều kỳ vọng, không phải “on investor expectation”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discourageChỉ việc làm ai mất động lực hoặc nản lòng.
dampen enthusiasmDùng khi làm sự hào hứng giảm xuống, sắc thái nhẹ hơn.
pour cold water onGần nghĩa, thường chỉ việc làm giảm hứng hoặc phản đối một ý tưởng.
throw cold water onHợp khi lời nói hoặc hành động làm nguội mạnh một kế hoạch hay hy vọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I do not want to throw cold water on the idea, but costs are high.

Tôi không muốn dội gáo nước lạnh vào ý tưởng đó, nhưng chi phí quá cao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • costs arecosts‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The risk slide may throw cold water on the expansion plan.

Trang trình bày về rủi ro có thể dội gáo nước lạnh vào kế hoạch mở rộng.

💡 email

This is not meant to throw cold water on your proposal.

Điều này không nhằm dội gáo nước lạnh vào đề xuất của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

throw cold water on an idealàm giảm nhiệt huyết đối với một ý tưởng
throw cold water on the planlàm kế hoạch mất đà
throw cold water on expectationsdập bớt kỳ vọng
throw cold water on speculationlàm nguội các đồn đoán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1