Nghĩa · Meaning
phân loại ưu tiên theo mức độ khẩn cấp
Cách dùng · Usage
Trong công việc, triage dùng khi phải xử lý nhiều việc cùng lúc: lọc email khách hàng, xếp lỗi phần mềm theo mức nghiêm trọng, hay quyết định ca nào cần bác sĩ xem trước.
Sắc thái · Nuance
“Triage” không có nghĩa là trực tiếp xử lý mọi vấn đề mà là nhanh chóng phân loại chúng khi thời gian hoặc nguồn lực có hạn. “The support team triaged the tickets” cho thấy nhóm xác định yêu cầu nào cần được chú ý trước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì danh từ tiếng Việt thường không đánh dấu số nhiều, người học có thể dùng danh từ đếm được số ít sau “triage” dù nói về nhiều mục: “We triaged the request”. Nếu có nhiều yêu cầu, hãy nói “We triaged the incoming requests”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to triage the requests before assigning staff.”
Chúng ta cần phân loại ưu tiên các yêu cầu trước khi phân công nhân sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- before assigning→before‿assigningNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I triaged the inbox and marked the urgent client items first.”
Tôi đã phân loại hộp thư và đánh dấu các mục khẩn của khách hàng trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- inbox and→inbox‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- client items→client‿itemsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide shows how we triage incidents during peak hours.”
Slide cho thấy cách chúng tôi phân loại sự cố trong giờ cao điểm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →