Nghĩa · Meaning
cắt bớt những phần không cần thiết để gọn gàng hơn
Cách dùng · Usage
“Trim back” được dùng khi cắt bớt phần dư để thứ gì gọn, ngắn hoặc tiết kiệm hơn nhưng vẫn giữ phần chính. Ở công việc: trim back a budget; học tập: trim back an essay before submitting; đời sống: trim back a hedge trong vườn. Dễ nhầm với cut off: cut off là cắt hẳn hoặc ngắt, còn trim back là giảm có chọn lọc. Cụm thường gặp: trim back costs.
Sắc thái · Nuance
“Trim back” gợi động tác tỉa bỏ phần dư mà vẫn giữ phần cốt lõi, nhẹ và có chọn lọc hơn “slash”. “We trimmed back the presentation” nghĩa là làm nó gọn hơn; không nhất thiết là cắt bỏ phần lớn nội dung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “trim back down the costs” chồng hai tiểu từ cùng chỉ sự giảm; hãy dùng “trim back the costs” hoặc “trim the costs down”. Cụm này cũng không phù hợp nếu xóa hẳn dịch vụ: “They discontinued the service” chính xác hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We trimmed back the travel budget for next quarter.”
Chúng tôi đã cắt giảm ngân sách đi công tác cho quý tới.
“She trimmed back the text on each slide.”
Cô ấy đã cắt bớt chữ trên mỗi slide.
“I trimmed back the note so it was easier to read.”
Tôi đã rút gọn ghi chú để dễ đọc hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- was easier→was‿easierNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →