you asked for it

juː æskt fɔːr ɪt
yoo·askt·fawr·iht4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tự chuốc lấy thôi, tự làm tự chịu

Cách dùng · Usage

You asked for it dùng khi ai đó đã được cảnh báo nhưng vẫn làm, rồi gặp rắc rối: trêu bạn cả ngày, tiêu hết tiền, hay bỏ qua hướng dẫn. Câu này hơi trách móc, không nên dùng quá nhẹ nhàng.

Sắc thái · Nuance

“You asked for it” có thể là “bạn đã yêu cầu điều đó” theo nghĩa đen, nhưng trong tranh cãi thường mang nghĩa người kia tự chuốc lấy hậu quả. Câu “All right, you asked for it” nghe như lời thách thức vui trong trò chơi, song rất lạnh lùng trước tổn thất thật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dùng “You ask for it” để kể một hậu quả đã xảy ra làm mốc thời gian không rõ, vì tiếng Việt không biến đổi động từ theo thì. Trong tình huống đó cần “You asked for it”. Không được bỏ “for” thành “You asked it”, vì câu ấy mất thành ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

serves you rightPhán xét rõ rằng hậu quả xấu là đáng đời vì hành vi trước đó.
you had it comingNói kết quả ấy đã đáng xảy ra, sắc thái trách móc rõ.
that's on youCách nói hiện đại, thẳng rằng trách nhiệm thuộc về người kia.
you asked for itNói như thể người kia tự chuốc lấy hậu quả, cũng dùng trong lời cảnh báo đùa.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

You teased him all day — you asked for it.

Cậu chọc anh ta cả ngày — tự chuốc lấy thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • for itfor‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

You ignored every warning, so you asked for it.

Anh phớt lờ mọi cảnh báo, nên tự chuốc lấy thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ignored everyignored‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for itfor‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 movie

"You asked for it," he growled, cracking his knuckles.

"Tự chuốc lấy thôi," hắn gằn giọng, bẻ khớp tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for itfor‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

all right, you asked for itđược rồi, tự chuốc lấy nhé
well, you asked for itừ thì, tự chuốc lấy thôi
you really asked for itđúng là bạn tự chuốc lấy
if you keep doing that, you asked for itnếu cứ làm thế thì tự chịu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1