zero in on
Nghĩa · Meaning
tập trung chính xác vào (một điểm)
Cách dùng · Usage
Zero in on được dùng khi người nói thu hẹp sự chú ý để tìm đúng điểm quan trọng. Trong công việc, nhóm zeroes in on a budget problem; khi học, giáo viên zeroes in on one grammar mistake; ở nhà, bạn zero in on nguyên nhân máy giặt kêu. Dễ nhầm với focus on: focus on chỉ tập trung chung, còn zero in on gợi quá trình lọc dần để chạm đúng mục tiêu. Cụm hay gặp: zero in on the problem.
Sắc thái · Nuance
So với “focus on”, “zero in on” gợi một quá trình thu hẹp nhiều khả năng để xác định đúng điểm cần chú ý. “The audit zeroed in on travel expenses” nghĩa là cuộc kiểm toán đã đào sâu chính xác vào khoản chi này, chứ không chỉ quan tâm chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “tập trung” trong tiếng Việt không cần giới từ tương ứng, người học hay nói “zero the cause” hoặc “zero in the cause”. Cấu trúc cố định là “zero in on the cause”. Đừng nhầm với “zero out the balance”, nghĩa là đưa số dư về không.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's zero in on the billing issue.”
Chúng ta hãy tập trung vào vấn đề thanh toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- in on→in‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- billing issue→billing‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The report zeros in on three risks.”
Báo cáo tập trung vào ba rủi ro.
“This section zeros in on user complaints.”
Phần này tập trung vào các khiếu nại của người dùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- zeros in→zeros‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on user→on‿userNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →