you're pushing your luck

jʊr ˈpʊʃɪŋ jɔːr lʌk
yoor·POO·shihng·yawr·luhk5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

được đằng chân lân đằng đầu, thử vận may quá đà

Cách dùng · Usage

Câu này nói khi ai đó đã được nhượng bộ nhưng còn đòi thêm: mượn xe nhiều lần, xin gia hạn nữa, vừa được tăng lương lại xin thêm. Giọng có thể đùa hoặc cảnh báo nhẹ.

Sắc thái · Nuance

“You’re pushing your luck” cảnh báo rằng ai đó đã được thuận lợi hoặc được nhượng bộ nhưng vẫn đòi thêm. Trong “You got one extension; now you’re pushing your luck”, trọng tâm không phải sự may mắn mà là nguy cơ vượt quá giới hạn kiên nhẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “You push your luck now” bỏ mất sắc thái hành động đang tiếp diễn, lỗi dễ gặp vì “đang” trong tiếng Việt có thể được lược bỏ. Trong lời cảnh báo trực tiếp, “You’re pushing your luck” tự nhiên hơn. Không thêm mạo từ thành “the luck”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

don't push itLời cảnh báo ngắn và trực tiếp khi ai đó đòi hỏi hoặc làm quá.
you're asking for troubleCảnh báo mạnh rằng hành động đó sẽ kéo rắc rối đến.
don't tempt fateThành ngữ rộng hơn, nghĩa là đừng thử thách vận may hay số phận.
you're pushing your luckNhấn mạnh ai đó đang lợi dụng thêm vận may hoặc thiện chí đã có.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

You borrowed my car twice — now you're pushing your luck.

Cậu mượn xe tớ hai lần rồi — giờ là được đằng chân lân đằng đầu đấy.

💼 work

Asking for another raise now? You're pushing your luck.

Giờ lại xin tăng lương nữa? Anh đang được đằng chân lân đằng đầu đấy.

💡 movie

"You're pushing your luck, pal," the guard snarled.

"Anh đang thử vận may quá đà đấy, bạn ơi," tay bảo vệ gằn giọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

don’t push your luckđừng được đằng chân lân đằng đầu
you’re really pushing your luckbạn thật sự đang quá đà
push his luck too farthử vận may quá giới hạn
be pushing my luckđang thử vận may quá đà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1