bottleneck

ˈbɑː.t̬əl.nek
BAHT·̬uhl·nehk3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điểm nghẽn cản trở tiến độ

Cách dùng · Usage

Dùng bottleneck khi một bước làm cả quy trình chậm lại: sếp duyệt quá lâu, quầy thanh toán ùn, hay máy in duy nhất hỏng. Thường đi với main, serious, create, remove.

Sắc thái · Nuance

Hình ảnh cốt lõi của “bottleneck” là nhiều việc dồn lại tại một khâu có năng lực xử lý thấp. “Manual approval is the main bottleneck” không chỉ nói khâu duyệt khó, mà cho biết nó làm giảm tốc độ của cả quy trình và tạo hàng chờ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do danh từ ghép tiếng Việt thường được viết tách, người học dễ viết “bottle neck”; tiếng Anh chuẩn dùng một từ: “bottleneck”. Cũng không nên gọi mọi trở ngại là bottleneck: “Slow verification created a bottleneck” chỉ đúng khi hồ sơ bị dồn tại bước xác minh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

blockerChỉ điểm kẹt khiến bước tiếp theo không thể tiến hành nếu chưa giải quyết.
constraintLà điều kiện hạn chế hiệu năng hoặc lựa chọn, không nhất thiết nằm tại một điểm dòng chảy.
choke pointThường chỉ điểm hẹp chiến lược trong quân sự, giao thông hoặc mạng lưới.
bottleneckDùng khi một khâu hẹp làm việc dồn ứ và kéo chậm toàn bộ tiến độ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Manual approval has become the main bottleneck in onboarding.

Việc phê duyệt thủ công đã trở thành điểm nghẽn chính trong khâu tiếp nhận nhân sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Manual approvalmanual‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bottleneck inbottleneck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The process map identifies a bottleneck at the payment stage.

Sơ đồ quy trình chỉ ra một điểm nghẽn ở khâu thanh toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • map identifiesmap‿identifiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bottleneck atbottleneck‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please tell us where you see the biggest bottleneck.

Vui lòng cho chúng tôi biết bạn thấy điểm nghẽn lớn nhất ở đâu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create a bottlenecktạo ra một điểm nghẽn
identify a bottleneckxác định điểm nghẽn
remove a bottleneckloại bỏ điểm nghẽn
performance bottleneckđiểm nghẽn hiệu năng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1