Nghĩa · Meaning
vấn đề hoặc trở ngại cản trở tiến độ
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc để chỉ thứ làm dự án chưa chạy tiếp được: thiếu file, chưa có duyệt, lỗi kỹ thuật. Nói any blocker? để hỏi có gì đang kẹt không.
Sắc thái · Nuance
“Blocker” chỉ vấn đề thực sự khiến công việc không thể sang bước tiếp theo, mạnh hơn “issue” hay “concern”. “The missing approval is a blocker” ngầm yêu cầu tháo gỡ sớm; một rủi ro chưa cản tiến độ thì chưa hẳn là blocker.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “We have blocker about access” vừa thiếu mạo từ vừa dùng sai giới từ; tự nhiên hơn là “We have a blocker: lack of access” hoặc “Access is a blocker for testing”. Danh từ tiếng Việt không có mạo từ nên “a” dễ bị bỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The missing vendor quote is the only blocker at this point.”
Thiếu báo giá của nhà cung cấp là trở ngại duy nhất tại thời điểm này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- blocker at→blocker‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please tell me if there is any blocker before the handoff.”
Xin hãy cho tôi biết nếu có bất kỳ trở ngại nào trước khi bàn giao.
“We grouped the blockers by urgency and business impact.”
Chúng tôi đã nhóm các trở ngại theo mức độ khẩn cấp và tác động đến kinh doanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- business impact→business‿impactNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →