bolster

ˈboʊlstər
BOHL·ster2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

củng cố, tăng cường

Cách dùng · Usage

Bolster xuất hiện khi ai đó muốn làm cho một lập luận, kế hoạch hay hệ thống mạnh và đáng tin hơn. Trong công việc, số liệu mới có thể bolster đề xuất ngân sách; khi học, ví dụ thực tế bolster bài thuyết trình; đời thường, lời động viên bolster sự tự tin trước phỏng vấn. Đừng nhầm với support: support là ủng hộ chung, bolster là củng cố thêm. Cụm hay gặp: bolster confidence, bolster an argument.

Sắc thái · Nuance

Hình ảnh cốt lõi của “bolster” là chống đỡ để thứ vốn đã tồn tại trở nên vững hơn, chứ không đơn thuần cải thiện. “Fresh data bolstered the conclusion” cho thấy dữ liệu mới làm kết luận đáng tin hơn, không tạo ra kết luận từ đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể lược dấu hiệu số nhiều, người học dễ viết “bolster company defense” khi nói nhiều lớp bảo vệ; “bolster the company’s defenses” rõ hơn. Không cần thêm “up”: viết “The evidence bolstered her argument”, không phải “bolstered up”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

strengthenCách nói chung nhất cho việc làm mạnh hơn, dùng được với hầu hết đối tượng.
supportChỉ giúp đỡ hoặc ủng hộ, nhưng không luôn hàm ý làm cho mạnh hơn.
reinforceNhấn vào làm vững thêm thứ đã có bằng lặp lại, bằng chứng hoặc nguồn lực.
bolsterDùng khi dữ liệu, nguồn lực hoặc lập luận làm một tuyên bố thuyết phục hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Extra training will bolster service quality.

Đào tạo thêm sẽ nâng cao chất lượng dịch vụ.

💡 email

The figures bolster your argument.

Các con số củng cố cho lập luận của bạn.

📊 presentation

New controls bolster data security.

Các biện pháp kiểm soát mới tăng cường an ninh dữ liệu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bolster confidencecủng cố niềm tin
bolster an argumentcủng cố một lập luận
bolster securitytăng cường an ninh
bolster supporttăng cường sự ủng hộ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1