breeze through

briːz θruː
breez·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hoàn thành nhanh và dễ dàng không gặp khó khăn

Cách dùng · Usage

Breeze through diễn tả làm xong việc rất dễ và nhanh: vượt qua bài kiểm tra, chạy demo, xử lý agenda. Giọng thân mật, tích cực, nhấn mạnh gần như không gặp trở ngại.

Sắc thái · Nuance

“She breezed through the exam” không chỉ cho biết cô ấy vượt qua kỳ thi mà còn đánh giá quá trình là nhanh, nhẹ nhàng và hầu như không gặp trở ngại. Cụm này sinh động, thân mật hơn “complete” hoặc “pass”, đôi khi có thể nghe như xem nhẹ khó khăn của người khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “She breezed the paperwork” thiếu thành phần bắt buộc; phải nói “She breezed through the paperwork”. Ngoài ra, đừng viết “They breeze through the test yesterday”: dấu thời gian không tự tạo thì quá khứ trong tiếng Anh, nên cần “They breezed through the test yesterday”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sail throughGần nghĩa, hay dùng khi vượt qua kỳ thi, kiểm tra hay thủ tục dễ dàng.
get throughChỉ hoàn tất hoặc vượt qua, không nhất thiết là dễ.
aceTập trung vào kết quả làm rất tốt trong bài thi hay nhiệm vụ.
breeze throughNhấn mạnh hoàn thành nhanh, nhẹ nhàng và gần như không gặp khó khăn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

She breezed through the demo despite the tight timing.

Cô ấy đã trình diễn một cách suôn sẻ dù thời gian eo hẹp.

💡 meeting

We breezed through the agenda in thirty minutes.

Chúng tôi đã lướt qua chương trình nghị sự trong ba mươi phút.

🤝 interview

He breezed through the technical questions.

Anh ấy đã trả lời các câu hỏi kỹ thuật một cách dễ dàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

breeze through an examlàm bài thi dễ dàng
breeze through the paperworkxử lý giấy tờ nhanh gọn
breeze through the interviewvượt qua phỏng vấn nhẹ nhàng
breeze through a taskhoàn thành nhiệm vụ nhẹ nhàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1