Nghĩa · Meaning
hoàn thành nhanh và dễ dàng không gặp khó khăn
Cách dùng · Usage
Breeze through diễn tả làm xong việc rất dễ và nhanh: vượt qua bài kiểm tra, chạy demo, xử lý agenda. Giọng thân mật, tích cực, nhấn mạnh gần như không gặp trở ngại.
Sắc thái · Nuance
“She breezed through the exam” không chỉ cho biết cô ấy vượt qua kỳ thi mà còn đánh giá quá trình là nhanh, nhẹ nhàng và hầu như không gặp trở ngại. Cụm này sinh động, thân mật hơn “complete” hoặc “pass”, đôi khi có thể nghe như xem nhẹ khó khăn của người khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “She breezed the paperwork” thiếu thành phần bắt buộc; phải nói “She breezed through the paperwork”. Ngoài ra, đừng viết “They breeze through the test yesterday”: dấu thời gian không tự tạo thì quá khứ trong tiếng Anh, nên cần “They breezed through the test yesterday”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She breezed through the demo despite the tight timing.”
Cô ấy đã trình diễn một cách suôn sẻ dù thời gian eo hẹp.
“We breezed through the agenda in thirty minutes.”
Chúng tôi đã lướt qua chương trình nghị sự trong ba mươi phút.
“He breezed through the technical questions.”
Anh ấy đã trả lời các câu hỏi kỹ thuật một cách dễ dàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →