close in on

kloʊz ɪn ɒn
klohz·ihn·on3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

áp sát dần, tiến gần tới mục tiêu

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó hoặc điều gì tiến sát mục tiêu theo thời gian: cảnh sát gần bắt nghi phạm, vận động viên đuổi kịp người dẫn đầu, nhóm nghiên cứu gần tìm ra lời giải.

Sắc thái · Nuance

“The police are closing in on the suspect” gợi cảm giác khoảng cách bị thu hẹp và đối tượng sắp hết đường thoát. So với “approach”, cụm này căng thẳng hơn; với mục tiêu hay kỷ lục, nó nhấn mạnh tiến bộ gần tới đích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The team is closing the target” dễ bị hiểu là đang đóng thứ gì đó; phải nói “The team is closing in on the target”. Đừng bỏ “on” trước tân ngữ, và nhớ chia thì: “Police closed in on him”, không dùng dạng không đổi vì tiếng Việt không biến hình động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approachTừ chung cho việc tiến gần lại.
nearChỉ khoảng cách hoặc thời điểm đang gần hơn.
home in onNhấn mạnh nhắm chính xác và tập trung vào mục tiêu.
close in onGợi khoảng cách thu hẹp dần và áp lực lên mục tiêu tăng lên.
catch up withDùng khi bên ở sau đuổi kịp bên đi trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 뉴스

Police are closing in on the suspect after weeks of searching.

Cảnh sát đang áp sát nghi phạm sau nhiều tuần truy tìm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Police arepolice‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • closing inclosing‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • suspect aftersuspect‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weeks ofweeks‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 운동

The runner closed in on the leader during the final lap.

Vận động viên đó đã bám sát người dẫn đầu ở vòng chạy cuối.

💡 회의

We are closing in on a final agreement with the supplier.

Chúng tôi đang tiến rất gần tới thỏa thuận cuối cùng với nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • closing inclosing‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • final agreementfinal‿agreementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close in on a targettiến sát mục tiêu
close in on a suspectáp sát một nghi phạm
close in on the deadlinetiến sát hạn chót
close in on a recordtiến sát một kỷ lục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1