Nghĩa · Meaning
từ từ ngẫm nghĩ về vấn đề hoặc đề xuất
Cách dùng · Usage
Thường dùng thân mật khi cần suy nghĩ kỹ trước khi quyết: bàn ngân sách lúc ăn trưa, cân nhắc lịch làm, nghĩ thêm về lời đề nghị. Không phải quyết ngay, mà nghiền ngẫm từ từ.
Sắc thái · Nuance
“Chew over” ví quá trình suy nghĩ với việc nhai chậm: người nói xem xét một vấn đề nhiều lần và chưa muốn kết luận ngay. “I need a day to chew it over” thân mật hơn “deliberate”, nhưng sâu và có chủ ý hơn một lời “think about it” thông thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “I will chew over about the offer” là thừa “about”; dạng đúng là “I will chew over the offer”. Với đại từ, nói “I’ll chew it over”, không nói “I’ll chew over it”. Trật tự này dễ bị bỏ qua khi người học quen đặt bổ ngữ sau cả cụm động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's chew over the new rota before deciding.”
Hãy ngẫm nghĩ về lịch trực mới trước khi quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chew over→chew‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We chewed over the travel budget during lunch.”
Chúng tôi đã ngẫm nghĩ về ngân sách đi lại trong bữa trưa.
“Take the weekend to chew over the offer.”
Hãy dành cuối tuần để ngẫm nghĩ về lời đề nghị.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chew over→chew‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →