circle back

ˈsɜːrkəl bæk
SURR·kuhl·bak3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quay lại (một chủ đề) sau

Cách dùng · Usage

“Circle back” thường xuất hiện trong email hoặc họp khi muốn tạm gác một điểm và quay lại sau khi có thêm thông tin. Ở công việc: chờ số liệu rồi bàn tiếp; khi học: giáo viên quay lại câu hỏi cuối giờ; đời thường: hẹn nói lại chuyện du lịch sau. Dễ nhầm với “come back”, chỉ là quay về nơi chốn. Cụm quen thuộc: “circle back to this” hoặc “circle back with an update”.

Sắc thái · Nuance

“Circle back” không chỉ là liên lạc thêm lần nữa mà là quay về một câu hỏi, chủ đề hoặc lời hứa đang bỏ ngỏ. “I’ll circle back once I have the figures” cho thấy người nói sẽ nối tiếp đúng mạch trao đổi; dùng quá nhiều có thể nghe như đang trì hoãn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “circle back this issue” là thiếu giới từ; dạng tự nhiên là “circle back to this issue”. Khi hẹn liên hệ lại với một người, hãy dùng “with”, như “I will circle back with you tomorrow”. Đừng hiểu cụm này là quay thành vòng tròn theo nghĩa đen.

Phân biệt từ đồng nghĩa

return toCách nói rộng cho việc quay lại một chủ đề hoặc địa điểm.
follow upNhấn vào hành động tiếp nối sau một việc hay cuộc trao đổi trước đó.
revisitTrang trọng hơn, dùng khi xem xét lại một chủ đề hoặc quyết định.
circle backTự nhiên trong công việc khi nói sẽ quay lại vấn đề tạm gác sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's circle back once we have the numbers.

Chúng ta hãy quay lại chuyện này khi có số liệu.

💡 email

I'll circle back with an update tomorrow.

Tôi sẽ quay lại với thông tin cập nhật vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with anwith‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I'll circle back to this risk in the final slide.

Tôi sẽ quay lại rủi ro này ở slide cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • risk inrisk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

circle back to thisquay lại nội dung này
circle back with someoneliên lạc lại với ai đó
circle back laterquay lại trao đổi sau
circle back on the issuequay lại vấn đề đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1