circumvent
Nghĩa · Meaning
đi vòng, né tránh vấn đề hoặc quy trình
Cách dùng · Usage
Circumvent thường nói về việc né quy trình, luật hoặc trở ngại: bỏ qua phê duyệt, lách kiểm tra bảo mật, tìm đường vòng. Sắc thái khá nghiêm túc, đôi khi ngụ ý không đúng quy định.
Sắc thái · Nuance
“Circumvent” diễn tả việc đi vòng qua một quy tắc, trở ngại hoặc giới hạn thay vì xử lý trực tiếp. “Circumvent a technical limitation” có thể trung tính, nhưng “circumvent the law” thường gợi sự lách luật đáng ngờ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Cụm “circumvent around the restriction” bị lặp ý vì bản thân động từ đã chứa nghĩa đi vòng. Dạng đúng là “circumvent the restriction”. Cũng cần dùng dấu hiệu thời gian rõ: “They circumvented it yesterday”, không dùng dạng nguyên thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should not circumvent the approval process just to save time.”
Chúng ta không nên né tránh quy trình phê duyệt chỉ để tiết kiệm thời gian.
“This request cannot circumvent the normal security review.”
Yêu cầu này không thể bỏ qua việc rà soát an ninh thông thường.
“The new form helps staff avoid delays without circumventing policy.”
Biểu mẫu mới giúp nhân viên tránh chậm trễ mà không lách quy định.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →