circumspect

ˈsɜːrkəmspekt
SURR·kuhm·spehkt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

rất thận trọng, luôn cân nhắc rủi ro

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó nói hoặc hành động rất dè dặt vì sợ lộ thông tin hay gây rắc rối: trả lời báo chí, bàn chuyện công ty, nhận xét về người khác khi chưa chắc chắn.

Sắc thái · Nuance

“Circumspect” mô tả sự thận trọng có tính toán trước rủi ro, đặc biệt khi phát ngôn hoặc hành động có thể gây hậu quả lớn. Nó trang trọng hơn “careful” và đôi khi gợi cảm giác dè dặt quá mức: “The minister remained circumspect” có thể vừa là lời khen vừa là nhận xét về sự kín tiếng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “He was circumspect to share details” dùng sai giới từ; tự nhiên hơn là “He was circumspect about sharing details”. Đừng hiểu từ này chỉ là làm việc chậm: một quyết định có thể nhanh mà vẫn “circumspect” nếu người quyết định đã cân nhắc kỹ hậu quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

carefulCách nói chung cho việc chú ý để tránh sai sót.
cautiousNhấn mạnh thái độ tránh nguy cơ.
prudentTích cực hơn, nói phán đoán khôn ngoan và an toàn về lâu dài.
circumspectTrang trọng, chỉ việc cân nhắc nhiều rủi ro và kiềm chế lời nói hay hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The legal adviser was circumspect about sharing preliminary findings.

Cố vấn pháp lý rất thận trọng trong việc chia sẻ các kết quả sơ bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • legal adviserlegal‿adviserNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • circumspect aboutcircumspect‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, she remained circumspect when asked about the merger.

Vào giờ trưa, cô ấy vẫn giữ thái độ thận trọng khi được hỏi về vụ sáp nhập.

💡 email

Use circumspect language because the complaint is still under review.

Hãy dùng ngôn từ thận trọng vì khiếu nại vẫn đang được xem xét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • complaint iscomplaint‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • still understill‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a circumspect approachcách tiếp cận rất thận trọng
be circumspect about detailsthận trọng khi nói về chi tiết
remain circumspecttiếp tục giữ thái độ thận trọng
circumspect in public commentsthận trọng trong phát biểu công khai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1